phòng đợi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng được bố trí để mọi người ngồi chờ trước khi được tiếp đón, phục vụ hoặc thực hiện một việc gì đó: Đây là một không gian công cộng hoặc riêng tư trong các cơ sở, dùng cho mục đích chờ đợi.
- Phòng chờ: Một cách gọi khác ngắn gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xin mời quý khách ngồi đợi ở phòng đợi trong khi chúng tôi chuẩn bị hồ sơ.
- Phòng đợi của bệnh viện lúc nào cũng đông người.
- Anh ấy đang ngồi đọc báo ở phòng đợi sân bay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phòng đợi khách": phòng dành riêng để tiếp đón và để khách chờ.
- Công ty có một phòng đợi khách rất sang trọng ở tầng một.
- "khu vực phòng đợi": chỉ một không gian rộng hơn, có thể bao gồm nhiều tiện nghi phục vụ cho việc chờ đợi.
- Khu vực phòng đợi tại ga tàu được lắp đặt thêm nhiều ổ cắm điện.
Biến thể và từ gần giống
- Phòng chờ (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tại các nhà ga, sân bay.
- Hành khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ riêng.
- Gian chờ (danh từ): Thường chỉ một không gian chờ nhỏ hơn, có thể không phải là một phòng kín.
- Ở trạm xe buýt chỉ có một gian chờ nhỏ có mái che.
Từ đồng nghĩa
- Phòng chờ: Như đã nêu ở trên.
- Nhà chờ: Thường dùng cho các khu vực chờ ngoài trời hoặc tại các bến xe, bến tàu có quy mô nhỏ.
- Sảnh chờ: Thường chỉ không gian rộng lớn, thông tầng, thường thấy ở các sân bay, khách sạn lớn.
Các cụm từ liên quan
- Ngồi phòng đợi: Hành động cụ thể là chờ đợi trong phòng đó.
- Tôi đã ngồi phòng đợi gần một tiếng đồng hồ.
- Ra phòng đợi: Hành động rời khỏi nơi khác để vào phòng đợi hoặc được chỉ dẫn đến đó.
- Y tá bảo bệnh nhân ra phòng đợi để gọi tên theo thứ tự.
Thành ngữ liên quan